Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chất lượng không khí" (1)
chất lượng không khí
Tiếng Anh
Cụm từair quality
Chất lượng không khí ở đây đang xuống cấp.
The air quality here is deteriorating.
Từ liên quan "chất lượng không khí" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chất lượng không khí" (2)
Kết quả đo cho thấy chất lượng không khí tốt.
The measurement results show good air quality.
Chất lượng không khí ở đây đang xuống cấp.
The air quality here is deteriorating.
